Lịch mùa vụ 25 cây trồng Việt Nam
Mốc tham khảo theo vùng. Ngày thực tế lệch theo tiểu khí hậu — mở bài mùa vụ từng cây để xem lịch 12 tháng.
| Cây | Ra hoa / phân hóa | Thu hoạch |
|---|---|---|
| Cà phê | Tây Nguyên: nở hoa sau mưa đầu mùa (khoảng tháng 3–5). | Robusta Tây Nguyên: tháng 10–1. Arabica Lâm Đồng lệch sớm hơn. |
| Hồ tiêu | Ra hoa đầu–giữa mùa mưa. | Chính vụ khoảng tháng 1–4 (Đông Nam Bộ / Tây Nguyên), tùy vùng. |
| Sầu riêng | Tây Nguyên chính vụ khoảng tháng 1–4; nghịch vụ nếu xiết nước / xử lý. | Chính vụ Tây Nguyên khoảng tháng 6–9; ĐBSCL lệch vụ. |
| Cau | Ra buồng quanh năm, tập trung đầu mùa mưa. | Cau tươi quanh năm; cau khô theo đợt nắng. |
| Lúa gạo | Trổ theo giống (80–110 ngày). | Đông Xuân, Hè Thu, Thu Đông — lệch từng tiểu vùng. |
| Cao su | Không phải cây thu hoạch hoa. | Cạo mủ khi vanh thân đạt chuẩn (thường sau 5–7 năm). |
| Điều | Khoảng tháng 12–3. | Tháng 2–5 tùy tiểu vùng. |
| Thanh long | Tự nhiên mùa khô; trái vụ nhờ chiếu sáng. | Nhiều đợt trong năm nếu có đèn. |
| Xoài | Chính vụ mùa khô; xử lý ra hoa trái vụ phổ biến ĐBSCL. | Lệch 2–3 tháng giữa các vùng. |
| Chuối | Quanh năm khi đủ dinh dưỡng. | Quanh năm, lệch đợt. |
| Cam | Xuân. | Thu–đông tùy giống. |
| Bưởi | Xuân + trái vụ nhẹ. | Kéo dài, tùy giống. |
| Chè | Không thu hoa. | Nhiều lứa trong năm. |
| Ca cao | Ra hoa trên thân quanh năm. | Nhiều đợt. |
| Mít | Nhiều đợt. | Kéo dài nếu chăm tốt. |
| Nhãn | Xuân. | Hè. |
| Vải | Xuân. | Tháng 6–7. |
| Ớt | Nhiều lứa. | Kéo 4–6 tháng. |
| Dừa | Quanh năm. | Quanh năm. |
| Sắn / khoai mì | Không thu hoa. | 8–12 tháng sau trồng. |
| Mía | Trổ cờ là xấu. | Theo lịch nhà máy. |
| Lạc / đậu phộng | Sau trồng 25–35 ngày. | 90–120 ngày. |
| Ngô | Trỗ cờ / phun râu. | Bắp già 110–125 ngày. |
| Dưa hấu | Sau trồng 25–35 ngày. | 55–70 ngày. |
| Khoai lang | Không thu hoa. | 3,5–5 tháng. |