Lịch Lúa gạo lệch theo tiểu vùng. Đây là mốc để canh, không phải ngày cố định trên lịch nhà.
- Ra hoa / phân hóa: Trổ theo giống (80–110 ngày).
- Thu hoạch: Đông Xuân, Hè Thu, Thu Đông — lệch từng tiểu vùng.
Trổ theo tuổi giống. Trổ đúng gió nóng, mưa lớn hoặc mặn là mất chắc.
Gặt khi 85–90% hạt vàng. Ẩm xuống khoảng 14% trước trữ. Gặt xanh bị trừ, gặt muộn rụng + nảy mầm trên bông nếu mưa.
Mười hai tháng với Lúa gạo
| Tháng | Việc / mốc |
|---|---|
| Tháng 1 | Đông Xuân nhiều nơi đẻ–đòng hoặc trổ tùy lịch. |
| Tháng 2 | Đông Xuân trổ–chắc / gặt sớm một số nơi. |
| Tháng 3 | Gặt Đông Xuân rộ ĐBSCL (lệch). |
| Tháng 4 | Gặt + làm đất Hè Thu. |
| Tháng 5 | Xuống giống / mạ Hè Thu. |
| Tháng 6 | Hè Thu đẻ–đòng. |
| Tháng 7 | Hè Thu trổ–gặt tùy tiểu vùng. |
| Tháng 8 | Thu Đông / vụ 3 nơi chủ động. |
| Tháng 9 | Vụ mùa phía Bắc chín. |
| Tháng 10 | Làm đất Đông Xuân. |
| Tháng 11 | Xuống giống Đông Xuân nhiều nơi. |
| Tháng 12 | Đông Xuân đầu vụ. |
Ghi chú theo vùng — đọc đúng chỗ mình đang trồng
Vựa ĐBSCL — mặn, lũ, lịch cống.
ĐBSH — vụ mùa / chiêm, đạo ôn.
Duyên hải — hạn, mặn cửa sông.
Canh giá trước khi thu ồ ạt: giá Lúa gạo hôm nay · lịch mùa vụ 25 cây.
Câu hỏi nhà vườn hay hỏi
Lúa tươi bán ngay hay phơi?
Tùy giá và ẩm. Ẩm cao bị trừ nặng; tính toán phơi/sấy nếu chênh đủ công.
Né rầy là gì?
Xuống giống tập trung theo lịch tỉnh để tránh lứa rầy đỉnh — hiệu quả hơn phun.
Vì sao đổ ngã?
Sạ dày, đạm lốp, giống yếu cây, không phơi ruộng, mưa gió.