Chọn giống và chọn đất là việc năm đầu nhưng trả giá suốt đời vườn Lúa gạo. Phù sa chủ động nước là lý tưởng. Đất phèn phải bón vôi, hữu cơ, không phơi phèn rồi xuống giống vội. Đất mặn cần giống chịu và lịch né triều.
Giống phổ biến tại Việt Nam
| Giống | Đặc điểm | Vùng hay gặp |
|---|---|---|
| ST24, ST25 | Thơm, giá cao, cần đúng giống và đúng quy trình. | ĐBSCL |
| OM5451, các dòng OM | Phổ biến ĐBSCL, năng suất khá. | ĐBSCL |
| Đài Thơm 8, Jasmine 85 | Thơm, thị trường nội địa. | Nhiều vùng |
| IR50404 | Năng suất, phẩm chất thấp hơn, dễ sạ dày. | Một số vùng còn trồng |
Đất, khí hậu, mật độ
Phụ thuộc lịch thủy lợi và mưa. Tránh lúa trổ đúng đợt gió nóng / mặn.
Sạ 80–120 kg/ha tùy máy và giống — sạ 180–200 kg 'cho kín ruộng' là tự mua sâu và phân.
Mật độ tham khảo: Sạ hàng hoặc cấy theo khuyến cáo giống; sạ dày làm sâu bệnh.
Chuẩn bị đất — từng bước
- Làm đất bằng, trục, dọn rạ hoặc cày vùi đúng cách.
- Bón vôi nếu pH thấp; hữu cơ trên đất cát / phèn.
- San phẳng để quản lý nước nông–lộ–phơi.
- Không đốt rạ nơi đã cấm / nơi gió — mất hữu cơ, ô nhiễm.
Trồng đúng cách
- Giống xác nhận, ngâm ủ đúng. Sạ hàng hoặc cấy theo mật độ khuyến cáo.
- Sạ dày là mời sâu bệnh và đổ ngã.
- Xuống giống theo lịch né rầy, né mặn, né lũ.
- Giữ nước nông lúc mới sạ, không để khô chết hay ngập chết.
Ghi chú theo vùng — đọc đúng chỗ mình đang trồng
Vựa ĐBSCL — mặn, lũ, lịch cống.
ĐBSH — vụ mùa / chiêm, đạo ôn.
Duyên hải — hạn, mặn cửa sông.
Câu hỏi nhà vườn hay hỏi
Lúa tươi bán ngay hay phơi?
Tùy giá và ẩm. Ẩm cao bị trừ nặng; tính toán phơi/sấy nếu chênh đủ công.
Né rầy là gì?
Xuống giống tập trung theo lịch tỉnh để tránh lứa rầy đỉnh — hiệu quả hơn phun.
Vì sao đổ ngã?
Sạ dày, đạm lốp, giống yếu cây, không phơi ruộng, mưa gió.