Nhận đúng đối tượng rồi mới chọn biện pháp. Phun “bao vây” vừa tốn vừa nhờn thuốc. Với Lúa gạo, hai nhóm việc khác nhau: sâu hại và bệnh.
Sâu hại thường gặp
Rầy nâu
Nhận mặt: Mật dưới lá, cháy rầy, vàng lùn.
Khi nào ra: Sạ dày, đạm lốp, lứa rầy.
Làm gì: Né rầy, giống kháng, thiên địch, thuốc khi vượt ngưỡng.
Đừng: Phun sớm diệt thiên địch — rầy bùng.
Sâu cuốn lá
Nhận mặt: Lá trắng ống, giảm quang hợp.
Khi nào ra: Đọt non, đòng.
Làm gì: Theo dõi ổ trứng, ngưỡng.
Đừng: Phun lịch cố định.
Bọ xít hôi
Nhận mặt: Hạt lép lửng.
Khi nào ra: Chắc hạt.
Làm gì: Vệ sinh bờ, ngưỡng.
Đừng: Phun sát gặt.
Bệnh thường gặp
Đạo ôn
Nhận mặt: Đốm mắt cua, cổ bông gãy.
Khi nào ra: Sương, đạm lốp, giống nhiễm.
Làm gì: Giống, giảm đạm, thuốc đúng giai đoạn.
Đừng: Bón đạm 'cho xanh' lúc mưa phùn.
Bạc lá
Nhận mặt: Vết sọc ven lá, khô.
Khi nào ra: Gió mưa, giống nhiễm.
Làm gì: Giống kháng, giảm đạm.
Đừng: Sạ dày.
Vàng lùn / lùn xoắn lá
Nhận mặt: Lùn, vàng, xoắn — do virus qua rầy.
Khi nào ra: Rầy nâu.
Làm gì: Né rầy, diệt ổ, không giữ lúa chét.
Đừng: Chỉ phun thuốc mà không né lịch.
IPM — thứ tự đúng
- Giống khỏe, vườn sạch, thoát nước.
- Đi vườn định kỳ — không đợi thành dịch.
- Canh tác, thủ công, sinh học trước.
- Thuốc hóa học là lựa chọn cuối, đúng đối tượng, đúng PHI.
Nguyên tắc thuốc: trang BVTV dùng chung · chuyên đề BVTV Lúa gạo.
Câu hỏi nhà vườn hay hỏi
Lúa tươi bán ngay hay phơi?
Tùy giá và ẩm. Ẩm cao bị trừ nặng; tính toán phơi/sấy nếu chênh đủ công.
Né rầy là gì?
Xuống giống tập trung theo lịch tỉnh để tránh lứa rầy đỉnh — hiệu quả hơn phun.
Vì sao đổ ngã?
Sạ dày, đạm lốp, giống yếu cây, không phơi ruộng, mưa gió.