Lịch Cau lệch theo tiểu vùng. Đây là mốc để canh, không phải ngày cố định trên lịch nhà.
- Ra hoa / phân hóa: Ra buồng quanh năm, tập trung đầu mùa mưa.
- Thu hoạch: Cau tươi quanh năm; cau khô theo đợt nắng.
Ra buồng quanh năm, tập trung đầu mùa mưa.
Cau tươi: hạt bánh tẻ đúng cỡ vựa. Cau khô: trái già, sấy/phơi đạt khô vựa — thu non rồi phơi là mốc và bị trừ.
Mười hai tháng với Cau
| Tháng | Việc / mốc |
|---|---|
| Tháng 1 | Thu tươi + khô nếu nắng. |
| Tháng 2 | Thu tươi. |
| Tháng 3 | Đầu mưa, buồng nhiều. |
| Tháng 4 | Chăm buồng. |
| Tháng 5 | Giữa mưa, phòng thối. |
| Tháng 6 | Giữa mưa. |
| Tháng 7 | Theo dõi sâu tàu. |
| Tháng 8 | Giữa năm. |
| Tháng 9 | Cuối mưa. |
| Tháng 10 | Nắng, sấy khô. |
| Tháng 11 | Sấy / thu tươi. |
| Tháng 12 | Thu tươi. |
Ghi chú theo vùng — đọc đúng chỗ mình đang trồng
Thu tươi quanh năm, khô theo nắng.
Cau cao, gió mùa, cần chắn gió.
Nắng sấy tốt, chú ý tưới.
Canh giá trước khi thu ồ ạt: giá Cau hôm nay · lịch mùa vụ 25 cây.
Câu hỏi nhà vườn hay hỏi
Xen bao nhiêu cây cho một ha cà phê?
Tùy tán. Thường hàng thưa, không sát gốc cà phê. Quá dày thì cả hai vườn tối.
Cau bao lâu có buồng?
Cau lùn sớm hơn cau cao; thường 3–5 năm tùy giống và chăm.
Vì sao bị trừ giá?
Non, mốc, ẩm, không đồng cỡ. Vựa nhìn lô, không nhìn lời chào.