Chọn giống và chọn đất là việc năm đầu nhưng trả giá suốt đời vườn Cau. Thoát nước, tầng canh tác vừa. Chịu đất nghèo hơn cà phê nhưng chết gốc trên đất ngập. pH trung tính lệch chua.
Giống phổ biến tại Việt Nam
| Giống | Đặc điểm | Vùng hay gặp |
|---|---|---|
| Cau lùn | Thuận tiện hái, ra buồng sớm. | Vườn xen, vườn nhà |
| Cau cao địa phương | Thân cao, sản lượng buồng khá, sợ gió. | Duyên hải, vườn cũ |
| Cau tứ quý | Ra buồng nhiều đợt. | Vườn chuyên |
Đất, khí hậu, mật độ
Nóng ẩm. Xen dưới tán cà phê / điều phổ biến ở Tây Nguyên.
Xen quá dày dưới cà phê làm cả hai vườn tối và ẩm — nấm buồng tăng.
Mật độ tham khảo: Tùy độc canh hay xen: khoảng 400–800 cây/ha độc canh.
Chuẩn bị đất — từng bước
- Chọn đất không trũng, có chắn gió.
- Hố bón lót hữu cơ, không phân tươi.
- Hàng nương theo hướng gió giảm gãy.
Trồng đúng cách
- Cây con 12–18 tháng, thân thẳng, rễ trắng.
- Độc canh khoảng 400–800 cây/ha; xen thì thưa hơn, tránh sát gốc cà phê.
- Cọc chống năm đầu, tủ gốc.
Ghi chú theo vùng — đọc đúng chỗ mình đang trồng
Thu tươi quanh năm, khô theo nắng.
Cau cao, gió mùa, cần chắn gió.
Nắng sấy tốt, chú ý tưới.
Câu hỏi nhà vườn hay hỏi
Xen bao nhiêu cây cho một ha cà phê?
Tùy tán. Thường hàng thưa, không sát gốc cà phê. Quá dày thì cả hai vườn tối.
Cau bao lâu có buồng?
Cau lùn sớm hơn cau cao; thường 3–5 năm tùy giống và chăm.
Vì sao bị trừ giá?
Non, mốc, ẩm, không đồng cỡ. Vựa nhìn lô, không nhìn lời chào.