Lịch Thanh long lệch theo tiểu vùng. Đây là mốc để canh, không phải ngày cố định trên lịch nhà.
- Ra hoa / phân hóa: Tự nhiên mùa khô; trái vụ nhờ chiếu sáng.
- Thu hoạch: Nhiều đợt trong năm nếu có đèn.
Tự nhiên mùa khô; trái vụ nhờ đèn (số giờ, số đêm theo giống).
Nhiều đợt nếu đèn. Hái khi tai khô, màu vỏ đạt — hái non bị trả hàng xuất khẩu.
Mười hai tháng với Thanh long
| Tháng | Việc / mốc |
|---|---|
| Tháng 1 | Đèn / thu tùy vườn. |
| Tháng 2 | Chính vụ khô nhiều nơi. |
| Tháng 3 | Thu. |
| Tháng 4 | Thu. |
| Tháng 5 | Mưa, bệnh. |
| Tháng 6 | Mưa. |
| Tháng 7 | Mưa. |
| Tháng 8 | Mưa. |
| Tháng 9 | Cuối mưa. |
| Tháng 10 | Khô, đèn. |
| Tháng 11 | Đèn. |
| Tháng 12 | Đèn / thu. |
Ghi chú theo vùng — đọc đúng chỗ mình đang trồng
Vựa cũ, đèn, khô.
Ẩm, bệnh cành.
Ruột đỏ, xuất khẩu.
Canh giá trước khi thu ồ ạt: giá Thanh long hôm nay · lịch mùa vụ 25 cây.
Câu hỏi nhà vườn hay hỏi
Bao nhiêu đêm đèn?
Tùy giống và mùa. Hỏi khuyến nông / vườn đối chứng cùng giống — đừng copy số đêm tỉnh khác.
Đốm nâu có hết không?
Quản lý được nếu tỉa + thoát nước. Không có thuốc một lần là sạch.
Trụ gỗ được không?
Nhanh hỏng, mối. Bê tông tốn đầu tư, bền.