Lịch Ngô lệch theo tiểu vùng. Đây là mốc để canh, không phải ngày cố định trên lịch nhà.
- Ra hoa / phân hóa: Trỗ cờ / phun râu.
- Thu hoạch: Bắp già 110–125 ngày.
Trỗ cờ / phun râu. Gió giúp thụ. Mưa lớn kéo dài có thể lệch.
Bắp già 110–125 ngày (F1). Tươi hái sớm hơn. Phơi < 14%.
Mười hai tháng với Ngô
| Tháng | Việc / mốc |
|---|---|
| Tháng 1 | Vụ đông xuân nhiều nơi. |
| Tháng 2 | Chăm / trỗ. |
| Tháng 3 | Thu. |
| Tháng 4 | Thu / trồng. |
| Tháng 5 | Trồng hè. |
| Tháng 6 | Chăm, keo. |
| Tháng 7 | Trỗ hè. |
| Tháng 8 | Thu. |
| Tháng 9 | Thu. |
| Tháng 10 | Trồng đông. |
| Tháng 11 | Chăm. |
| Tháng 12 | Chăm. |
Ghi chú theo vùng — đọc đúng chỗ mình đang trồng
Nương, vụ chính.
Đất đỏ, xen.
Đồng, thức ăn CN.
Canh giá trước khi thu ồ ạt: giá Ngô hôm nay · lịch mùa vụ 25 cây.
Câu hỏi nhà vườn hay hỏi
Sâu keo xem thế nào?
Sáng sớm, nõn có mùn cưa tươi. Sâu nhỏ dễ xử hơn sâu lớn.
Để giống F1 được không?
Không đồng đều. Mua lại hạt F1.
Ẩm bao nhiêu thì kho?
Dưới 14% phổ biến. Ẩm hơn là mọt mốc.