Lịch Chè lệch theo tiểu vùng. Đây là mốc để canh, không phải ngày cố định trên lịch nhà.
- Ra hoa / phân hóa: Không thu hoa.
- Thu hoạch: Nhiều lứa trong năm.
Không thu hoa. Hoa nhiều là lô già / đói hái.
Nhiều lứa/năm. Tôm 1–2 lá; không để héo dập trước sao.
Mười hai tháng với Chè
| Tháng | Việc / mốc |
|---|---|
| Tháng 1 | Lứa đông ấm một số nơi. |
| Tháng 2 | Nghỉ / đốn. |
| Tháng 3 | Lứa xuân quý. |
| Tháng 4 | Xuân. |
| Tháng 5 | Hè. |
| Tháng 6 | Hè. |
| Tháng 7 | Hè thu. |
| Tháng 8 | Thu. |
| Tháng 9 | Thu. |
| Tháng 10 | Thu. |
| Tháng 11 | Cuối. |
| Tháng 12 | Đốn / nghỉ. |
Ghi chú theo vùng — đọc đúng chỗ mình đang trồng
Đặc sản.
Ô long, cao sản.
Shan tuyết.
Canh giá trước khi thu ồ ạt: giá Chè hôm nay · lịch mùa vụ 25 cây.
Câu hỏi nhà vườn hay hỏi
Hái bao nhiêu lứa?
Tùy vùng, 4–8 lứa phổ biến. Lứa xuân thường ngon hơn.
Đốn khi nào?
Lô mệt, tán lệch — đúng mùa nghỉ, không đốn giữa lứa đắt.
Vì sao chè đắng?
Hái già, sao cháy, giống, đất.