Chọn giống và chọn đất là việc năm đầu nhưng trả giá suốt đời vườn Chè. Đồi, pH chua vừa, tầng khá. Không ngập.
Giống phổ biến tại Việt Nam
| Giống | Đặc điểm | Vùng hay gặp |
|---|---|---|
| Trung Du, PH1, LDP1 | Phổ biến trung du. | Thái Nguyên, Phú Thọ |
| Kim Tuyên, Ô long | Chế biến cao. | Lâm Đồng |
| Shan tuyết | Cây cao, núi. | Hà Giang, Yên Bái |
Đất, khí hậu, mật độ
Mát, sương mù có lợi chất lượng.
Khuyết hàng phải dặm — để trống là xói và cỏ.
Mật độ tham khảo: Hàng đôi, mật độ cao hơn cây ăn quả.
Chuẩn bị đất — từng bước
- Hàng theo đồng mức.
- Hữu cơ hố.
- Tủ gốc chống xói.
Trồng đúng cách
- Bầu / cành giảm.
- Mật độ hàng đôi cao hơn cây ăn quả.
- Tạo hình từ nhỏ.
Ghi chú theo vùng — đọc đúng chỗ mình đang trồng
Đặc sản.
Ô long, cao sản.
Shan tuyết.
Câu hỏi nhà vườn hay hỏi
Hái bao nhiêu lứa?
Tùy vùng, 4–8 lứa phổ biến. Lứa xuân thường ngon hơn.
Đốn khi nào?
Lô mệt, tán lệch — đúng mùa nghỉ, không đốn giữa lứa đắt.
Vì sao chè đắng?
Hái già, sao cháy, giống, đất.