Chọn giống và chọn đất là việc làm năm đầu, nhưng kết quả theo cả đời vườn Xoài.
Thoát nước. Độ chua đất khoảng 5,5 đến 7,0. Sợ úng cổ rễ.
Phân tích kỹ cho bà con
Nếu hố đọng nước quá một ngày thì phải lên liếp hoặc đổi chỗ. Giống phải có nguồn. Tên trên phiếu là tên giống, không phải tên thuốc.
Giống bà con hay trồng
Tên giống trên phiếu thường là tên chọn lọc (TR4, Ri6, ST25…) — đó là tên giống, không phải tên thuốc. Mua phải hỏi vườn mẹ, giấy kiểm dịch, đừng mua cây vỉa hè.
| Giống | Đặc điểm bà con cần biết | Vùng hay gặp |
|---|---|---|
| Cát Hòa Lộc | Thơm, giá cao, trái vụ nhiều. | Đồng Tháp, An Giang |
| Cát Chu | Năng suất, dùng chế biến và nội địa. | Đồng bằng sông Cửu Long |
| Úc, Keo, Tượng da xanh | Tùy thị trường. | Nhiều vùng |
Đất, mưa nắng, trồng dày hay thưa
Mùa khô rõ giúp ra hoa. Mưa hoa làm rụng.
Dày thì thán thư, ruồi, hái khó.
Khoảng cách tham khảo: 200–400 cây mỗi héc-ta tùy giống ghép.
Làm đất — từng bước, đừng bỏ bước xem nước
- Mô hoặc liếp cao ở đồng bằng sông Cửu Long.
- Hố phân chuồng hoai.
- Chắn gió.
Trồng sao cho sống khỏe
- Ghép rõ giống.
- Khoảng 200 đến 400 cây mỗi héc-ta.
- Tạo tán thấp từ đầu.
Ghi chú theo vùng — đọc đúng chỗ mình đang trồng
Cát Hòa Lộc.
Chính vụ, dốc.
Xoài Úc và xoài cát.
Câu hỏi nhà vườn hay hỏi
Bao trái có cần không?
Vùng ruồi nhiều thì gần như bắt buộc nếu bán trái tươi đẹp.
Cát Hòa Lộc trái vụ có mất giống không?
Không mất tên, nhưng cây suy thì vụ sau mất. Phải cho cây nghỉ sức.
Vì sao xơ?
Giống, hái non, nước, kali.