Chọn giống và chọn đất là việc làm năm đầu, nhưng kết quả theo cả đời vườn Cao su.
Cần tầng đất dày, thoát nước. Không trồng đất ngập hoặc đất tầng mỏng trên đá.
Phân tích kỹ cho bà con
Nếu hố đọng nước quá một ngày thì phải lên liếp hoặc đổi chỗ. Giống phải có nguồn. Tên trên phiếu là tên giống, không phải tên thuốc.
Giống bà con hay trồng
Tên giống trên phiếu thường là tên chọn lọc (TR4, Ri6, ST25…) — đó là tên giống, không phải tên thuốc. Mua phải hỏi vườn mẹ, giấy kiểm dịch, đừng mua cây vỉa hè.
| Giống | Đặc điểm bà con cần biết | Vùng hay gặp |
|---|---|---|
| RRIV 4, RRIV 209 | Giống chọn lọc Việt Nam, phổ biến ở lô mới. | Đông Nam Bộ, Tây Nguyên |
| PB235, GT1 | Dòng cũ, còn trong lô già. | Lô tái canh |
Đất, mưa nắng, trồng dày hay thưa
Ấm, mưa theo mùa. Gió bão gãy thân.
Dày quá thì tán giao, miệng cạo yếu, bệnh nhiều.
Khoảng cách tham khảo: Khoảng 500–550 cây mỗi héc-ta.
Làm đất — từng bước, đừng bỏ bước xem nước
- Khoanh lô, hàng theo đồng mức.
- Hố bón lót phân chuồng hoai và lân.
- Chắn gió, làm đường phòng cháy.
Trồng sao cho sống khỏe
- Bầu mắt ghép khỏe.
- Mật độ khoảng 500 đến 550 cây mỗi héc-ta.
- Trồng đầu mưa, cọc chống.
Ghi chú theo vùng — đọc đúng chỗ mình đang trồng
Vựa mủ Đông Nam Bộ.
Đất xám, hạn, cháy.
Tây Nguyên, gió và cháy.
Câu hỏi nhà vườn hay hỏi
Khi nào được mở cạo?
Khi vanh thân đạt quy định của giống hoặc công ty, và cây khỏe. Không theo chuyện hàng xóm đã cạo.
Mủ ít có phải thiếu phân?
Thường do miệng cạo, hạn, bệnh hoặc giống. Kiểm tra miệng trước khi tăng phân.
Tái canh khi nào?
Khi lô già, sản lượng thấp, bệnh nhiều. Phải tính sáu đến bảy năm không thu.